姊妹

Album

姊妹

Tracklist

Danh sách bài hát

4:49
02 姊妹

姊妹

A-Mei / Trương Huệ Muội / 張惠妹 Nhạc Hoa4:240 lượt nghe

4:24
03 解脫

解脫

A-Mei / Trương Huệ Muội / 張惠妹 Nhạc Hoa4:420 lượt nghe

4:42
04 衝動

衝動

A-Mei / Trương Huệ Muội / 張惠妹 Nhạc Hoa4:210 lượt nghe

4:21
05 水藍色眼淚

水藍色眼淚

A-Mei / Trương Huệ Muội / 張惠妹 Nhạc Hoa5:360 lượt nghe

5:36
06 剪愛

剪愛

A-Mei / Trương Huệ Muội / 張惠妹 Nhạc Hoa4:390 lượt nghe

4:39
07 背叛

背叛

A-Mei / Trương Huệ Muội / 張惠妹 Nhạc Hoa4:340 lượt nghe

4:34
08 愛到不能收

愛到不能收

A-Mei / Trương Huệ Muội / 張惠妹 Nhạc Hoa5:130 lượt nghe

5:13
09 認真

認真

A-Mei / Trương Huệ Muội / 張惠妹 Nhạc Hoa4:220 lượt nghe

4:22
10 空中的夢想家

空中的夢想家

A-Mei / Trương Huệ Muội / 張惠妹 Nhạc Hoa4:570 lượt nghe

4:57