我去2000年 (Live)
BÀI HÁT

我去2000年 (Live)

THÔNG TIN BÀI HÁT Xem thêm Thu gọn
Thể loạiNhạc Hoa
Nguồn phátYouTube gốc trong khung phát
CÙNG NGHỆ SĨ

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹

Xem thêm
01 好好地 (Live)

好好地 (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa4:270 lượt nghe

4:27
02 我爱你,再见 (Live)

我爱你,再见 (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa5:160 lượt nghe

5:16
03 She Is In Dreams

She Is In Dreams

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa3:330 lượt nghe

3:33
04 I Love You And Goodbye

I Love You And Goodbye

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa4:530 lượt nghe

4:53
05 The Fear In My Heart (Live)

The Fear In My Heart (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa7:070 lượt nghe

7:07
06 XX青春

XX青春

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa4:550 lượt nghe

4:55
07 生如夏花 (Live)

生如夏花 (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa5:140 lượt nghe

5:14
08 ...

...

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa2:440 lượt nghe

2:44
09 Susan's Dancing Shoes

Susan's Dancing Shoes

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa5:060 lượt nghe

5:06
10 Arrogant Colonel

Arrogant Colonel

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa4:530 lượt nghe

4:53
CÙNG ALBUM

乐人·Live:朴树"好好地II"巡回演唱会上海站 (Live)

Xem thêm
01 空帆船 (Live)

空帆船 (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa6:180 lượt nghe

6:18
02 好好地 (Live)

好好地 (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa4:270 lượt nghe

4:27
03 Radio In My Head (Live)

Radio In My Head (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa3:480 lượt nghe

3:48
04 Colorful Days (Live)

Colorful Days (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa4:060 lượt nghe

4:06
05 傲慢的上校 (Live)

傲慢的上校 (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa4:360 lượt nghe

4:36
06 白桦林 (Live)

白桦林 (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa4:230 lượt nghe

4:23
07 Never Knows Tomorrow (Live)

Never Knows Tomorrow (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa4:390 lượt nghe

4:39
08 清白之年 (Live)

清白之年 (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa4:370 lượt nghe

4:37
09 且听风吟 (Live)

且听风吟 (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa3:450 lượt nghe

3:45
10 我爱你,再见 (Live)

我爱你,再见 (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa5:160 lượt nghe

5:16
4:05
12 在木星 (Live)

在木星 (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa4:170 lượt nghe

4:17
13 狗屁青春 (Live)

狗屁青春 (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa4:510 lượt nghe

4:51
14 The Fear In My Heart (Live)

The Fear In My Heart (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa7:070 lượt nghe

7:07
15 旅途 (Live)

旅途 (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa4:550 lượt nghe

4:55
16 妈妈,我... (Live)

妈妈,我... (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa4:150 lượt nghe

4:15
17 生如夏花 (Live)

生如夏花 (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa5:140 lượt nghe

5:14
18 平凡之路 (Live)

平凡之路 (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa5:050 lượt nghe

5:05
19 那些花儿 (Live)

那些花儿 (Live)

Pu Shu / Phác Thụ / 朴樹 Nhạc Hoa5:000 lượt nghe

5:00
CÙNG THỂ LOẠI

Nhạc Hoa

Xem thêm
01 一點點

一點點

Wu Bai / Ngũ Bách / 伍佰 Nhạc Hoa3:280 lượt nghe

3:28
4:27
3:36
04 等待 - Waiting

等待 - Waiting

Na Ying / Na Anh / 那英 Nhạc Hoa4:570 lượt nghe

4:57
05 Goodbye Girl

Goodbye Girl

Emil Chau / Châu Hoa Kiện / 周華健 Nhạc Hoa2:570 lượt nghe

2:57
06 文武英傑宣言

文武英傑宣言

Beyond Nhạc Hoa3:120 lượt nghe

3:12
2:30
08 同義詞 - Lies

同義詞 - Lies

Eric Chou / Châu Hưng Triết / 周興哲 Nhạc Hoa3:350 lượt nghe

3:35
09 臭美

臭美

Eason Chan / Trần Dịch Tấn / 陳奕迅 Nhạc Hoa5:140 lượt nghe

5:14
10 天作之合

天作之合

Hacken Lee / Lý Khắc Cần / 李克勤 Nhạc Hoa3:480 lượt nghe

3:48
CA SỸ KHÁC

Khám phá thêm

Việt Quang Xem thêm
Kỷ Niệm Hồng (Instrumental) 3:25
Cưới Đi Mình Hãy Cưới Nhau Đi 4:37
Hà Nội Niềm Tin Và Hy Vọng 4:37
Những Đôi Mắt Mang Hình Viên Đạn 4:21
Oh My Girl Oh My Girl Xem thêm
유성 (Gravity) 3:10
B612 4:07
미제 (Case No.L5VE) 3:20
Etoile (English ver.) - Etoile English version 4:05
NCT Xem thêm
Not Your Fault 3:22
Interlude: Past to Present 1:11
Rain Day (Instrumental) 3:11
무대로 Déjà Vu; 舞代路 3:28
Olivia Rodrigo Olivia Rodrigo Xem thêm
1 step forward, 3 steps back 2:45
Olivia Rodrigo - the cure 4:57
maggots for brains 4:01
teenage dream 3:43