always be my always (Chinese)
BÀI HÁT

always be my always (Chinese)

THÔNG TIN BÀI HÁT Xem thêm Thu gọn
Albumwfh
Thể loạiNhạc Hoa
Nguồn phátYouTube gốc trong khung phát
CÙNG NGHỆ SĨ

Kimberley Chen / Trần Phương Ngữ / 陳芳語

Xem thêm
01 GPS

GPS

Kimberley Chen / Trần Phương Ngữ / 陳芳語 Nhạc Hoa4:500 lượt nghe

4:50
7:10
04 別害怕

別害怕

Kimberley Chen / Trần Phương Ngữ / 陳芳語 Nhạc Hoa3:140 lượt nghe

3:14
05 已經 (live)
3:53
06 Friday

Friday

Kimberley Chen / Trần Phương Ngữ / 陳芳語 Nhạc Hoa4:090 lượt nghe

4:09
07 Cyaaaa

Cyaaaa

Kimberley Chen / Trần Phương Ngữ / 陳芳語 Nhạc Hoa1:330 lượt nghe

1:33
2:55
10 Can't Stop

Can't Stop

Kimberley Chen / Trần Phương Ngữ / 陳芳語 Nhạc Hoa4:000 lượt nghe

4:00
CÙNG ALBUM

wfh

Xem thêm
01 intro

intro

Kimberley Chen / Trần Phương Ngữ / 陳芳語 Nhạc Hoa4:040 lượt nghe

4:04
02 in my toes

in my toes

Kimberley Chen / Trần Phương Ngữ / 陳芳語 Nhạc Hoa4:070 lượt nghe

4:07
4:30
04 別害怕

別害怕

Kimberley Chen / Trần Phương Ngữ / 陳芳語 Nhạc Hoa3:140 lượt nghe

3:14
4:29
CÙNG THỂ LOẠI

Nhạc Hoa

Xem thêm
01 只想你會意

只想你會意

Hacken Lee / Lý Khắc Cần / 李克勤 Nhạc Hoa7:050 lượt nghe

7:05
3:07
03 一直看見天使

一直看見天使

Joey Yung / Dung Tổ Nhi / 容祖兒 Nhạc Hoa5:020 lượt nghe

5:02
04 矜持

矜持

Faye Wong / Vương Phi / 王菲 Nhạc Hoa4:440 lượt nghe

4:44
4:04
3:40
07 世界劇團

世界劇團

Jay Fung / Phùng Doãn Khiêm / 馮允謙 Nhạc Hoa4:180 lượt nghe

4:18
08 Sparks in the Snow

Sparks in the Snow

Bohan Phoenix Nhạc Hoa3:030 lượt nghe

3:03
2:31
10 曖昧

曖昧

Faye Wong / Vương Phi / 王菲 Nhạc Hoa4:510 lượt nghe

4:51
CA SỸ KHÁC

Khám phá thêm