比愛情簡單 - Simpler Than Love
BÀI HÁT

比愛情簡單 - Simpler Than Love

THÔNG TIN BÀI HÁT Xem thêm Thu gọn
Thể loạiNhạc Hoa
Nguồn phátYouTube gốc trong khung phát
CÙNG NGHỆ SĨ

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏

Xem thêm
01 不如不愛 - Bu Ru Bu Ai

不如不愛 - Bu Ru Bu Ai

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa4:250 lượt nghe

4:25
02 我話事 - Wo Hua Shi

我話事 - Wo Hua Shi

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa3:390 lượt nghe

3:39
03 我傻女 - Wo Sha Ru

我傻女 - Wo Sha Ru

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa4:270 lượt nghe

4:27
04 想入非非

想入非非

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa4:010 lượt nghe

4:01
05 各行各路 - Ge Xing Ge Lu
3:17
06 山歌 - Mountain Song

山歌 - Mountain Song

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa3:200 lượt nghe

3:20
07 第一季

第一季

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa4:250 lượt nghe

4:25
4:12
09 Carry On

Carry On

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa3:340 lượt nghe

3:34
10 明知做戲

明知做戲

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa4:200 lượt nghe

4:20
CÙNG ALBUM

霏凡之選 - Kary Ng Greatest Hits

Xem thêm
01 座右銘 - The Motto

座右銘 - The Motto

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa3:570 lượt nghe

3:57
02 Love Is The Greatest Right

Love Is The Greatest Right

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa4:160 lượt nghe

4:16
4:03
04 飛女正傳 - Fly with Me

飛女正傳 - Fly with Me

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa4:180 lượt nghe

4:18
4:02
3:23
4:55
08 各行各路 - Aisles Apart

各行各路 - Aisles Apart

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa3:160 lượt nghe

3:16
09 肌膚之親 - Skin Kiss

肌膚之親 - Skin Kiss

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa3:300 lượt nghe

3:30
10 小愛 - Small Love

小愛 - Small Love

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa3:540 lượt nghe

3:54
4:31
12 戀愛疲勞 - Love Fatigue

戀愛疲勞 - Love Fatigue

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa4:130 lượt nghe

4:13
13 假想敵 - Imaginary Enemy

假想敵 - Imaginary Enemy

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa3:480 lượt nghe

3:48
3:24
15 水點 - Water Point

水點 - Water Point

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa4:000 lượt nghe

4:00
CÙNG THỂ LOẠI

Nhạc Hoa

Xem thêm
3:27
02 明明

明明

Charlene Choi / Thái Trác Nghiên / 蔡卓妍 Nhạc Hoa4:110 lượt nghe

4:11
03 Try My Hands

Try My Hands

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa4:030 lượt nghe

4:03
04 流浪星球

流浪星球

Keung To / Khương Đào / 姜濤 Nhạc Hoa5:300 lượt nghe

5:30
05 The Storyman

The Storyman

Joyce Cheng / Trịnh Hân Nghi / 鄭欣宜 Nhạc Hoa3:571 lượt nghe

3:57
06 潮流 (粵) - Trend

潮流 (粵) - Trend

William So / Tô Vĩnh Khang / 蘇永康 Nhạc Hoa4:120 lượt nghe

4:12
07 沉睡中的你

沉睡中的你

Kit Chan / Trần Khiết Nghi / 陳潔儀 Nhạc Hoa4:310 lượt nghe

4:31
08 守护者

守护者

SNH48 Nhạc Hoa3:000 lượt nghe

3:00
3:39
4:21
CA SỸ KHÁC

Khám phá thêm