變色龍 (Chameleon)
BÀI HÁT

變色龍 (Chameleon)

THÔNG TIN BÀI HÁT Xem thêm Thu gọn
Thể loạiNhạc Hoa
Nguồn phátYouTube gốc trong khung phát
CÙNG NGHỆ SĨ

Cheer Chen / Trần Khởi Trinh / 陳綺貞

Xem thêm
02 華生 (Bromance)

華生 (Bromance)

Cheer Chen / Trần Khởi Trinh / 陳綺貞 Nhạc Hoa3:500 lượt nghe

3:50
2:56
4:17
07 傷害 (Hurt)

傷害 (Hurt)

Cheer Chen / Trần Khởi Trinh / 陳綺貞 Nhạc Hoa4:520 lượt nghe

4:52
2:40
1:54
10 黑眼圈

黑眼圈

Cheer Chen / Trần Khởi Trinh / 陳綺貞 Nhạc Hoa4:200 lượt nghe

4:20
CÙNG ALBUM

沙發海 (Sofa Sea)

Xem thêm
01 傷害 (Hurt)

傷害 (Hurt)

Cheer Chen / Trần Khởi Trinh / 陳綺貞 Nhạc Hoa4:520 lượt nghe

4:52
3:41
3:40
5:23
5:06
06 跳舞吧 (Loser)

跳舞吧 (Loser)

Cheer Chen / Trần Khởi Trinh / 陳綺貞 Nhạc Hoa3:500 lượt nghe

3:50
07 她說 (She Says)

她說 (She Says)

Cheer Chen / Trần Khởi Trinh / 陳綺貞 Nhạc Hoa3:300 lượt nghe

3:30
08 華生 (Bromance)

華生 (Bromance)

Cheer Chen / Trần Khởi Trinh / 陳綺貞 Nhạc Hoa3:500 lượt nghe

3:50
5:58
CÙNG THỂ LOẠI

Nhạc Hoa

Xem thêm
3:32
03 Mr.

Mr.

Miriam Yeung / Dương Thiên Hoa / 楊千嬅 Nhạc Hoa3:380 lượt nghe

3:38
04 十一

十一

GNZ48 Nhạc Hoa4:240 lượt nghe

4:24
05 樓下有人

樓下有人

Hacken Lee / Lý Khắc Cần / 李克勤 Nhạc Hoa2:550 lượt nghe

2:55
5:17
07 Happiness

Happiness

Xu Wei / Hứa Nguy / 許巍 Nhạc Hoa3:490 lượt nghe

3:49
08 倒转魔法师

倒转魔法师

SNH48 Nhạc Hoa3:370 lượt nghe

3:37
09 赤紅熱血

赤紅熱血

Beyond Nhạc Hoa4:040 lượt nghe

4:04
10 緣分網開了

緣分網開了

Kit Chan / Trần Khiết Nghi / 陳潔儀 Nhạc Hoa3:510 lượt nghe

3:51
CA SỸ KHÁC

Khám phá thêm