in my toes (live)
BÀI HÁT

in my toes (live)

THÔNG TIN BÀI HÁT Xem thêm Thu gọn
Thể loạiNhạc Hoa
Nguồn phátYouTube gốc trong khung phát
CÙNG NGHỆ SĨ

Kimberley Chen / Trần Phương Ngữ / 陳芳語

Xem thêm
01 女孩

女孩

Kimberley Chen / Trần Phương Ngữ / 陳芳語 Nhạc Hoa3:330 lượt nghe

3:33
3:13
03 Say What

Say What

Kimberley Chen / Trần Phương Ngữ / 陳芳語 Nhạc Hoa3:190 lượt nghe

3:19
04 郵票

郵票

Kimberley Chen / Trần Phương Ngữ / 陳芳語 Nhạc Hoa3:580 lượt nghe

3:58
05 in my toes

in my toes

Kimberley Chen / Trần Phương Ngữ / 陳芳語 Nhạc Hoa4:070 lượt nghe

4:07
06 Love Me More
3:14
07 Breakdown

Breakdown

Kimberley Chen / Trần Phương Ngữ / 陳芳語 Nhạc Hoa4:200 lượt nghe

4:20
2:24
09 intro

intro

Kimberley Chen / Trần Phương Ngữ / 陳芳語 Nhạc Hoa4:040 lượt nghe

4:04
2:52
CÙNG ALBUM

after hours (live)

Xem thêm
3:13
4:52
03 已經 (live)
3:53
CÙNG THỂ LOẠI

Nhạc Hoa

Xem thêm
4:20
02 是不是只要有愛

是不是只要有愛

Emil Chau / Châu Hoa Kiện / 周華健 Nhạc Hoa3:530 lượt nghe

3:53
03 奉愛之名

奉愛之名

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa4:100 lượt nghe

4:10
04 雪之祭

雪之祭

SNH48 Nhạc Hoa3:470 lượt nghe

3:47
05 朋友

朋友

Grasshopper / Thảo Mãnh / 草蜢 Nhạc Hoa4:570 lượt nghe

4:57
06 一點點 - Just a Little Bit
4:19
07 雙面 - Shuang Mian

雙面 - Shuang Mian

Karen Mok / Mạc Văn Úy / 莫文蔚 Nhạc Hoa3:550 lượt nghe

3:55
08 台11 (FIRE NEXT Live)
5:11
09 恋爱循环

恋爱循环

Tia Ray / Viên Á Duy / 袁婭維 Nhạc Hoa3:160 lượt nghe

3:16
10 遊戲

遊戲

Beyond Nhạc Hoa4:190 lượt nghe

4:19
CA SỸ KHÁC

Khám phá thêm