On My Youth (English Version) (Sped Up)
BÀI HÁT

On My Youth (English Version) (Sped Up)

THÔNG TIN BÀI HÁT Xem thêm Thu gọn
Thể loạiNhạc Hoa
Nguồn phátYouTube gốc trong khung phát
CÙNG NGHỆ SĨ

WayV / Uy Thần V / 威神V

Xem thêm
01 Good Life

Good Life

WayV / Uy Thần V / 威神V Nhạc Hoa2:220 lượt nghe

2:22
02 第五个季节 The Fifth Season

第五个季节 The Fifth Season

WayV / Uy Thần V / 威神V Nhạc Hoa1:510 lượt nghe

1:51
03 Might As Well 预言

Might As Well 预言

WayV / Uy Thần V / 威神V Nhạc Hoa3:070 lượt nghe

3:07
04 月光蚀刻 Moment in Time

月光蚀刻 Moment in Time

WayV / Uy Thần V / 威神V Nhạc Hoa3:360 lượt nghe

3:36
05 Try My Luck

Try My Luck

WayV / Uy Thần V / 威神V Nhạc Hoa3:220 lượt nghe

3:22
06 Come Back 噩梦

Come Back 噩梦

WayV / Uy Thần V / 威神V Nhạc Hoa3:260 lượt nghe

3:26
4:19
08 Interlude: Awaken The World

Interlude: Awaken The World

WayV / Uy Thần V / 威神V Nhạc Hoa0:540 lượt nghe

0:54
09 Love Talk (English Version)

Love Talk (English Version)

WayV / Uy Thần V / 威神V Nhạc Hoa3:560 lượt nghe

3:56
10 Broken Love 时间拼图

Broken Love 时间拼图

WayV / Uy Thần V / 威神V Nhạc Hoa4:150 lượt nghe

4:15
CÙNG ALBUM

On My Youth (English Version) (Sped Up)

Xem thêm
Chưa có bài hát nào khác trong album đang phát hành.
CÙNG THỂ LOẠI

Nhạc Hoa

Xem thêm
01 DELA (Mother Mix)

DELA (Mother Mix)

Shirley Kwan / Quan Thục Di / 關淑怡 Nhạc Hoa7:360 lượt nghe

7:36
5:10
03 我的敵人

我的敵人

Rene Liu / Lưu Nhược Anh / 劉若英 Nhạc Hoa3:430 lượt nghe

3:43
04 愛與夢飛行

愛與夢飛行

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa3:290 lượt nghe

3:29
5:43
5:32
07 好戲在後頭 (Live)

好戲在後頭 (Live)

Grasshopper / Thảo Mãnh / 草蜢 Nhạc Hoa5:090 lượt nghe

5:09
4:04
09 不走

不走

Alex To / Đỗ Đức Vỹ / 杜德偉 Nhạc Hoa6:080 lượt nghe

6:08
10 A.I.N.Y. (愛你)

A.I.N.Y. (愛你)

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa2:510 lượt nghe

2:51
CA SỸ KHÁC

Khám phá thêm