小小意思
BÀI HÁT

小小意思

THÔNG TIN BÀI HÁT Xem thêm Thu gọn
Thể loạiNhạc Hoa
Nguồn phátYouTube gốc trong khung phát
CÙNG NGHỆ SĨ

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基

Xem thêm
3:50
02 愛神 - Cupid

愛神 - Cupid

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa4:120 lượt nghe

4:12
03 Be My Valentine (Live)

Be My Valentine (Live)

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa3:110 lượt nghe

3:11
04 我沒有戀愛

我沒有戀愛

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa5:090 lượt nghe

5:09
05 人生有幾個十年

人生有幾個十年

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa3:530 lượt nghe

3:53
06 樓下有人

樓下有人

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa4:440 lượt nghe

4:44
07 冷水

冷水

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa3:290 lượt nghe

3:29
08 蝸居 (國語)

蝸居 (國語)

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa4:230 lượt nghe

4:23
09 我與你

我與你

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa4:470 lượt nghe

4:47
10 放下

放下

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa4:200 lượt nghe

4:20
CÙNG ALBUM

愛與夢飛行 - Hear My Fly

Xem thêm
01 來年來日

來年來日

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa4:410 lượt nghe

4:41
02 所謂愛情

所謂愛情

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa3:060 lượt nghe

3:06
03 愛與夢飛行

愛與夢飛行

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa3:290 lượt nghe

3:29
04 十秒之後

十秒之後

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa4:190 lượt nghe

4:19
05 苦浪漫

苦浪漫

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa3:440 lượt nghe

3:44
06 顛覆

顛覆

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa5:010 lượt nghe

5:01
07 永遠永遠

永遠永遠

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa4:240 lượt nghe

4:24
08 Ba Da Da

Ba Da Da

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa4:310 lượt nghe

4:31
09 冷水

冷水

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa3:290 lượt nghe

3:29
10 不敢說我愛你

不敢說我愛你

Leo Ku / Cổ Cự Cơ / 古巨基 Nhạc Hoa4:290 lượt nghe

4:29
CÙNG THỂ LOẠI

Nhạc Hoa

Xem thêm
2:07
4:59
3:47
3:59
05 告密者

告密者

Nicholas Tse / Tạ Đình Phong / 謝霆鋒 Nhạc Hoa3:320 lượt nghe

3:32
06 倒數

倒數

G.E.M. / Đặng Tử Kỳ / 鄧紫棋 Nhạc Hoa4:020 lượt nghe

4:02
07 Close Enough

Close Enough

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa3:570 lượt nghe

3:57
08 Offside
2:30
09 衝上雲霄

衝上雲霄

Beyond Nhạc Hoa3:370 lượt nghe

3:37
3:37
CA SỸ KHÁC

Khám phá thêm