Bảng Xếp Hạng - Top Nghe nhiều

01 Twinkle Twinkle

Twinkle Twinkle

SNH48 Nhạc Hoa3:320 lượt nghe

3:32
02 X GIRL!

X GIRL!

SNH48 Nhạc Hoa3:180 lượt nghe

3:18
03 阿尔法之芯 (Last Try)

阿尔法之芯 (Last Try)

SNH48 Nhạc Hoa3:550 lượt nghe

3:55
04 当我背对世界 (Only One)

当我背对世界 (Only One)

SNH48 Nhạc Hoa3:560 lượt nghe

3:56
05 变量 (Mix & Match)

变量 (Mix & Match)

SNH48 Nhạc Hoa7:440 lượt nghe

7:44
06 Zero

Zero

SNH48 Nhạc Hoa3:560 lượt nghe

3:56
07 Obsessed (指尖游戏)

Obsessed (指尖游戏)

SNH48 Nhạc Hoa3:080 lượt nghe

3:08
08 Shutdown (意识觉醒)

Shutdown (意识觉醒)

SNH48 Nhạc Hoa3:230 lượt nghe

3:23
09 Good Girl Bad Girl (人格面具)

Good Girl Bad Girl (人格面具)

SNH48 Nhạc Hoa3:170 lượt nghe

3:17
10 Hate It (反面角色)

Hate It (反面角色)

SNH48 Nhạc Hoa3:300 lượt nghe

3:30
11 Plan B (幸存者)

Plan B (幸存者)

SNH48 Nhạc Hoa3:420 lượt nghe

3:42
12 夜幕之都 (Call Me Louder)

夜幕之都 (Call Me Louder)

SNH48 Nhạc Hoa3:210 lượt nghe

3:21
13 返校日 (Class H)

返校日 (Class H)

SNH48 Nhạc Hoa4:510 lượt nghe

4:51
14 月下舞者

月下舞者

SNH48 Nhạc Hoa3:380 lượt nghe

3:38
15 迭代 (The Ghost)

迭代 (The Ghost)

SNH48 Nhạc Hoa4:300 lượt nghe

4:30
16 着迷

着迷

SNH48 Nhạc Hoa3:360 lượt nghe

3:36
17 炎之诗 (凤)

炎之诗 (凤)

SNH48 Nhạc Hoa3:310 lượt nghe

3:31
18 猩红之眼 (鸦)

猩红之眼 (鸦)

SNH48 Nhạc Hoa3:350 lượt nghe

3:35
19 溪纹

溪纹

SNH48 Nhạc Hoa3:200 lượt nghe

3:20
20 十字路口

十字路口

SNH48 Nhạc Hoa4:090 lượt nghe

4:09
21 里人格 (Skull-Puncher)

里人格 (Skull-Puncher)

SNH48 Nhạc Hoa3:080 lượt nghe

3:08
22 皆渡 (莲)

皆渡 (莲)

SNH48 Nhạc Hoa3:280 lượt nghe

3:28
23 风向

风向

SNH48 Nhạc Hoa3:090 lượt nghe

3:09
24 低哮 (虎)

低哮 (虎)

SNH48 Nhạc Hoa3:300 lượt nghe

3:30
25 Lollipop

Lollipop

SNH48 Nhạc Hoa3:240 lượt nghe

3:24
26 How we do it

How we do it

SNH48 Nhạc Hoa3:510 lượt nghe

3:51
27 Feeling You

Feeling You

SNH48 Nhạc Hoa2:530 lượt nghe

2:53
28 偶买噶

偶买噶

SNH48 Nhạc Hoa3:140 lượt nghe

3:14
29 Starlight

Starlight

SNH48 Nhạc Hoa3:150 lượt nghe

3:15
30 夜幕之都 (Call Me Louder)

夜幕之都 (Call Me Louder)

SNH48 Nhạc Hoa3:210 lượt nghe

3:21
31 无序之舞 (Bad Dance)

无序之舞 (Bad Dance)

SNH48 Nhạc Hoa3:000 lượt nghe

3:00
32 花火 (Fire In The Rain)

花火 (Fire In The Rain)

SNH48 Nhạc Hoa9:560 lượt nghe

9:56
33 回响 (Calling When I'm Gone)

回响 (Calling When I'm Gone)

SNH48 Nhạc Hoa3:080 lượt nghe

3:08
34 低哮

低哮

SNH48 Nhạc Hoa3:280 lượt nghe

3:28
35 残骸 (Forever)

残骸 (Forever)

SNH48 Nhạc Hoa3:320 lượt nghe

3:32
36 反击计划 (Energy)

反击计划 (Energy)

SNH48 Nhạc Hoa4:350 lượt nghe

4:35
37 Anyone

Anyone

SNH48 Nhạc Hoa3:380 lượt nghe

3:38
38 Plan B (幸存者)

Plan B (幸存者)

SNH48 Nhạc Hoa3:420 lượt nghe

3:42
39 妈咪妈咪哄

妈咪妈咪哄

SNH48 Nhạc Hoa3:560 lượt nghe

3:56
40 我想对你说

我想对你说

SNH48 Nhạc Hoa4:060 lượt nghe

4:06
41 少女进化论

少女进化论

SNH48 Nhạc Hoa3:420 lượt nghe

3:42
42 正义之手

正义之手

SNH48 Nhạc Hoa2:370 lượt nghe

2:37
43 心的旅程

心的旅程

SNH48 Nhạc Hoa3:290 lượt nghe

3:29
44 源动力

源动力

SNH48 Nhạc Hoa3:460 lượt nghe

3:46
45 恋爱味道

恋爱味道

SNH48 Nhạc Hoa3:240 lượt nghe

3:24
46 相遇的季节

相遇的季节

SNH48 Nhạc Hoa4:320 lượt nghe

4:32
47 专属派对

专属派对

SNH48 Nhạc Hoa3:190 lượt nghe

3:19
48 La La La

La La La

SNH48 Nhạc Hoa3:290 lượt nghe

3:29
49 梦想岛

梦想岛

SNH48 Nhạc Hoa3:350 lượt nghe

3:35
50 钟声过后是乐园

钟声过后是乐园

SNH48 Nhạc Hoa4:250 lượt nghe

4:25