Bảng Xếp Hạng - Top Nghe nhiều

01 南方姑娘

南方姑娘

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa5:350 lượt nghe

5:35
02 趙小雷

趙小雷

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa3:410 lượt nghe

3:41
03 不開的唇

不開的唇

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa3:540 lượt nghe

3:54
04 畫

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa3:490 lượt nghe

3:49
05 未給姐姐遞出的信

未給姐姐遞出的信

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa5:130 lượt nghe

5:13
06 人家

人家

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa5:240 lượt nghe

5:24
07 北京的冬天

北京的冬天

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa4:480 lượt nghe

4:48
08 小屋

小屋

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa6:120 lượt nghe

6:12
09 浮遊

浮遊

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa4:490 lượt nghe

4:49
10 三十歲的女人

三十歲的女人

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa5:290 lượt nghe

5:29
11 理想

理想

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa5:140 lượt nghe

5:14
12 我們的時光

我們的時光

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa4:530 lượt nghe

4:53
13 夢中的哈德森

夢中的哈德森

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa3:450 lượt nghe

3:45
14 少年錦時

少年錦時

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa5:090 lượt nghe

5:09
15 吉姆餐廳

吉姆餐廳

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa5:550 lượt nghe

5:55
16 再見北京

再見北京

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa5:570 lượt nghe

5:57
17 八十年代的歌

八十年代的歌

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa4:320 lượt nghe

4:32
18 無法長大

無法長大

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa4:490 lượt nghe

4:49
19 窯上路

窯上路

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa5:140 lượt nghe

5:14
20 成都

成都

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa6:050 lượt nghe

6:05
21 孤獨

孤獨

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa5:280 lượt nghe

5:28
22 鼓樓

鼓樓

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa4:420 lượt nghe

4:42
23 阿刁

阿刁

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa6:180 lượt nghe

6:18
24 瑪麗

瑪麗

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa4:430 lượt nghe

4:43
25 朵

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa4:530 lượt nghe

4:53
26 署前街少年

署前街少年

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa5:040 lượt nghe

5:04
27 三裡屯的夜

三裡屯的夜

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa5:090 lượt nghe

5:09
28 小行跡

小行跡

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa4:380 lượt nghe

4:38
29 程艾影

程艾影

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa5:010 lượt nghe

5:01
30 船長

船長

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa5:510 lượt nghe

5:51
31 我記得

我記得

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa5:530 lượt nghe

5:53
32 凌晨計程車

凌晨計程車

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa4:130 lượt nghe

4:13
33 少女

少女

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa4:100 lượt nghe

4:10
34 小雨中

小雨中

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa5:160 lượt nghe

5:16
35 阿卜杜拉

阿卜杜拉

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa5:220 lượt nghe

5:22
36 我記得(Live版)

我記得(Live版)

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa6:400 lượt nghe

6:40
37 不能自主(Live版)

不能自主(Live版)

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa4:380 lượt nghe

4:38
38 署前街少年(Live版)

署前街少年(Live版)

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa7:140 lượt nghe

7:14
39 朵(Live版)

朵(Live版)

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa4:490 lượt nghe

4:49
40 畫(Live版)

畫(Live版)

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa3:550 lượt nghe

3:55
41 鼓樓(Live版)

鼓樓(Live版)

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa4:570 lượt nghe

4:57
42 船長(Live版)

船長(Live版)

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa6:000 lượt nghe

6:00
43 成都(Live版)

成都(Live版)

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa5:250 lượt nghe

5:25
44 夢中的哈德森(Live版)

夢中的哈德森(Live版)

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa3:270 lượt nghe

3:27
7:34
46 小行跡(Live版)

小行跡(Live版)

Zhao Lei / Triệu Lôi / 趙雷 Nhạc Hoa3:470 lượt nghe

3:47
5:31
48 爱若

爱若

Chen Li / Trần Lạp / 陳粒 Nhạc Hoa4:590 lượt nghe

4:59
49 Cosmos

Cosmos

Chen Li / Trần Lạp / 陳粒 Nhạc Hoa3:290 lượt nghe

3:29
50 戏台

戏台

Chen Li / Trần Lạp / 陳粒 Nhạc Hoa3:450 lượt nghe

3:45