Bảng Xếp Hạng - Top Nghe nhiều

4:18
4:05
03 幸福 - Happiness

幸福 - Happiness

Hubert Wu / Hồ Hồng Quân / 胡鴻鈞 Nhạc Hoa4:270 lượt nghe

4:27
3:39
3:58
4:08
4:02
08 原諒 - Forgive Me

原諒 - Forgive Me

Hubert Wu / Hồ Hồng Quân / 胡鴻鈞 Nhạc Hoa4:250 lượt nghe

4:25
09 救救我 - Rescue Me
4:13
4:18
3:37
12 明日 - Tomorrow

明日 - Tomorrow

Hubert Wu / Hồ Hồng Quân / 胡鴻鈞 Nhạc Hoa4:000 lượt nghe

4:00
13 然後 - After That

然後 - After That

Hubert Wu / Hồ Hồng Quân / 胡鴻鈞 Nhạc Hoa4:100 lượt nghe

4:10
3:08
15 暗戀 - Crush

暗戀 - Crush

Hubert Wu / Hồ Hồng Quân / 胡鴻鈞 Nhạc Hoa4:300 lượt nghe

4:30
16 勇氣 - Thank You

勇氣 - Thank You

Hubert Wu / Hồ Hồng Quân / 胡鴻鈞 Nhạc Hoa4:110 lượt nghe

4:11
4:12
3:21
20 偉業街

偉業街

Hubert Wu / Hồ Hồng Quân / 胡鴻鈞 Nhạc Hoa4:050 lượt nghe

4:05
21 偷聽情歌

偷聽情歌

Hubert Wu / Hồ Hồng Quân / 胡鴻鈞 Nhạc Hoa4:390 lượt nghe

4:39
4:54
23 妳幸福嗎?

妳幸福嗎?

Hubert Wu / Hồ Hồng Quân / 胡鴻鈞 Nhạc Hoa4:330 lượt nghe

4:33
24 一刀切

一刀切

Hubert Wu / Hồ Hồng Quân / 胡鴻鈞 Nhạc Hoa4:360 lượt nghe

4:36
25 沒身份妒忌

沒身份妒忌

Hubert Wu / Hồ Hồng Quân / 胡鴻鈞 Nhạc Hoa4:340 lượt nghe

4:34
4:39
3:41
4:28
3:32
30 心跳移植

心跳移植

Hubert Wu / Hồ Hồng Quân / 胡鴻鈞 Nhạc Hoa3:480 lượt nghe

3:48
31 謝謝你的應援

謝謝你的應援

Hubert Wu / Hồ Hồng Quân / 胡鴻鈞 Nhạc Hoa5:200 lượt nghe

5:20
32 今天不營業

今天不營業

Hubert Wu / Hồ Hồng Quân / 胡鴻鈞 Nhạc Hoa3:490 lượt nghe

3:49
4:14
34 整親

整親

Hubert Wu / Hồ Hồng Quân / 胡鴻鈞 Nhạc Hoa3:480 lượt nghe

3:48
4:17
4:41
4:22
38 時光 - The Times

時光 - The Times

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa4:190 lượt nghe

4:19
5:07
40 藍血人 - Blue

藍血人 - Blue

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa4:290 lượt nghe

4:29
5:28
4:42
5:22
44 體操 - Gymnastics
3:08
4:19
46 白紙 - Innocence

白紙 - Innocence

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa4:200 lượt nghe

4:20
47 偽人 - Imposter

偽人 - Imposter

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa4:090 lượt nghe

4:09
48 單數 - Single

單數 - Single

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa3:380 lượt nghe

3:38
3:52
4:15