Bảng Xếp Hạng - Top Nghe nhiều

01 I'm Nobody

I'm Nobody

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa4:240 lượt nghe

4:24
3:41
03 The Age

The Age

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa3:390 lượt nghe

3:39
4:32
4:24
06 蝸居 - Crib

蝸居 - Crib

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa3:520 lượt nghe

3:52
5:00
4:03
5:01
10 知己 - Soulmates

知己 - Soulmates

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa4:060 lượt nghe

4:06
11 面具 - Mask

面具 - Mask

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa4:500 lượt nghe

4:50
12 厭棄 - Detest

厭棄 - Detest

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa3:580 lượt nghe

3:58
13 殘忍 - Cruel

殘忍 - Cruel

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa4:270 lượt nghe

4:27
14 螞蟻 - Ant

螞蟻 - Ant

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa3:530 lượt nghe

3:53
15 出走 - Runaway

出走 - Runaway

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa4:040 lượt nghe

4:04
4:11
3:49
4:21
19 時光 - The Times

時光 - The Times

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa4:200 lượt nghe

4:20
5:28
4:29
4:51
3:56
4:31
3:39
26 藍血人 - Blue

藍血人 - Blue

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa4:290 lượt nghe

4:29
5:07
3:01
29 白紙 - Innocence

白紙 - Innocence

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa4:200 lượt nghe

4:20
5:22
31 鬼 - The Ghost

鬼 - The Ghost

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa3:450 lượt nghe

3:45
34 體操 - Gymnastics
3:08
4:42
4:19
3:02
39 十 - Ten

十 - Ten

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa6:080 lượt nghe

6:08
4:46
41 雪糕 - Ice-cream

雪糕 - Ice-cream

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa4:370 lượt nghe

4:37
3:52
4:15
44 招數 - Skillset

招數 - Skillset

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa3:440 lượt nghe

3:44
3:23
46 單數 - Single

單數 - Single

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa3:380 lượt nghe

3:38
47 偽人 - Imposter

偽人 - Imposter

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa4:090 lượt nghe

4:09
4:22
49 ……

……

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa5:280 lượt nghe

5:28
50 慌 - Fear

慌 - Fear

Alfred Hui / Hứa Đình Khanh / 許廷鏗 Nhạc Hoa4:380 lượt nghe

4:38