Bảng Xếp Hạng - Top Nghe nhiều

01 天使藍

天使藍

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa2:210 lượt nghe

2:21
02 手下敗將

手下敗將

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa3:010 lượt nghe

3:01
03 螞蟻

螞蟻

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa1:460 lượt nghe

1:46
04 鳥籠

鳥籠

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa3:370 lượt nghe

3:37
05 Take me through

Take me through

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa3:450 lượt nghe

3:45
06 Only Love

Only Love

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa3:440 lượt nghe

3:44
07 Save the best for last

Save the best for last

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa1:370 lượt nghe

1:37
08 Dreaming of you

Dreaming of you

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa1:420 lượt nghe

1:42
09 Eternal flame

Eternal flame

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa2:140 lượt nghe

2:14
10 Ain't no sunshine

Ain't no sunshine

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa1:560 lượt nghe

1:56
11 平凡。明星

平凡。明星

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa4:500 lượt nghe

4:50
12 非凡

非凡

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa4:530 lượt nghe

4:53
13 我們不是公主

我們不是公主

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa4:270 lượt nghe

4:27
14 獅子山下遇上

獅子山下遇上

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa3:250 lượt nghe

3:25
15 自傳

自傳

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa3:460 lượt nghe

3:46
16 第二次初戀

第二次初戀

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa3:230 lượt nghe

3:23
17 兔愛狼

兔愛狼

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa3:570 lượt nghe

3:57
18 樹藤

樹藤

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa5:130 lượt nghe

5:13
4:00
20 向玻璃鞋說再見

向玻璃鞋說再見

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa4:400 lượt nghe

4:40
21 我愛你

我愛你

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa4:160 lượt nghe

4:16
22 海賊

海賊

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa3:380 lượt nghe

3:38
23 自主型

自主型

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa4:110 lượt nghe

4:11
24 你以為

你以為

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa4:210 lượt nghe

4:21
25 時間

時間

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa5:150 lượt nghe

5:15
26 怪獸大學

怪獸大學

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa4:550 lượt nghe

4:55
3:59
28 一千零一次人生

一千零一次人生

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa5:340 lượt nghe

5:34
29 番梘

番梘

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa3:370 lượt nghe

3:37
30 我是歌手

我是歌手

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa4:330 lượt nghe

4:33
31 小羊

小羊

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa3:400 lượt nghe

3:40
32 安全地帶

安全地帶

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa4:070 lượt nghe

4:07
33 食物鏈

食物鏈

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa4:160 lượt nghe

4:16
34 光源

光源

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa4:440 lượt nghe

4:44
35 情歌的意義 (國)

情歌的意義 (國)

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa4:570 lượt nghe

4:57
36 幾次

幾次

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa3:500 lượt nghe

3:50
37 奇遇記

奇遇記

Mag Lam / Lâm Hân Đồng / 林欣彤 Nhạc Hoa4:060 lượt nghe

4:06
4:21
3:06
40 最幸福的眼淚

最幸福的眼淚

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa4:130 lượt nghe

4:13
41 Come With Me (feat. AF)

Come With Me (feat. AF)

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa3:150 lượt nghe

3:15
42 奉愛之名

奉愛之名

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa4:080 lượt nghe

4:08
43 水點 - Water Point

水點 - Water Point

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa4:000 lượt nghe

4:00
3:24
45 假想敵 - Imaginary Enemy

假想敵 - Imaginary Enemy

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa3:480 lượt nghe

3:48
46 戀愛疲勞 - Love Fatigue

戀愛疲勞 - Love Fatigue

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa4:130 lượt nghe

4:13
4:31
48 小愛 - Small Love

小愛 - Small Love

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa3:540 lượt nghe

3:54
49 肌膚之親 - Skin Kiss

肌膚之親 - Skin Kiss

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa3:300 lượt nghe

3:30
50 各行各路 - Aisles Apart

各行各路 - Aisles Apart

Kary Ng / Ngô Vũ Phi / 吳雨霏 Nhạc Hoa3:160 lượt nghe

3:16