土耳其冰淇淋
BÀI HÁT

土耳其冰淇淋

THÔNG TIN BÀI HÁT Xem thêm Thu gọn
Thể loạiNhạc Hoa
Nguồn phátYouTube gốc trong khung phát
CÙNG NGHỆ SĨ

Jay Chou - 周杰倫

Xem thêm
01 暗號

暗號

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa4:480 lượt nghe

4:48
02 雙截棍

雙截棍

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:220 lượt nghe

3:22
03 不該

不該

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa4:510 lượt nghe

4:51
04 黑色毛衣

黑色毛衣

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa4:120 lượt nghe

4:12
05 大明星

大明星

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa1:290 lượt nghe

1:29
06 皮影戲

皮影戲

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:301 lượt nghe

3:30
07 瓦解

瓦解

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:380 lượt nghe

3:38
08 琴傷

琴傷

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:200 lượt nghe

3:20
09 倒影

倒影

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:550 lượt nghe

3:55
10 公主病

公主病

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:390 lượt nghe

3:39
CÙNG ALBUM

周杰倫地表最強世界巡迴演唱會

Xem thêm
01 英雄

英雄

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:030 lượt nghe

3:03
02 雙截棍

雙截棍

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa2:260 lượt nghe

2:26
03 開不了口

開不了口

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa4:330 lượt nghe

4:33
04 床邊故事

床邊故事

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:410 lượt nghe

3:41
05 夜曲+竊愛

夜曲+竊愛

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:430 lượt nghe

3:43
06 以父之名

以父之名

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:460 lượt nghe

3:46
07 美人魚

美人魚

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:310 lượt nghe

3:31
08 我要夏天 (with派偉俊)

我要夏天 (with派偉俊)

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:310 lượt nghe

3:31
09 我的時代

我的時代

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:380 lượt nghe

3:38
10 晴天

晴天

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa4:100 lượt nghe

4:10
11 稻香

稻香

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:340 lượt nghe

3:34
12 青花瓷

青花瓷

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa4:000 lượt nghe

4:00
13 愛的飛行日記

愛的飛行日記

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa2:130 lượt nghe

2:13
14 楓+退後+擱淺

楓+退後+擱淺

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa2:000 lượt nghe

2:00
15 爸 我回來了

爸 我回來了

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa1:570 lượt nghe

1:57
16 鞋子特大號

鞋子特大號

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:250 lượt nghe

3:25
17 半島鐵盒

半島鐵盒

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa4:270 lượt nghe

4:27
18 印地安老斑鳩

印地安老斑鳩

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:290 lượt nghe

3:29
19 大笨鐘+暗號+彩虹+龍捲風

大笨鐘+暗號+彩虹+龍捲風

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:480 lượt nghe

3:48
CÙNG THỂ LOẠI

Nhạc Hoa

Xem thêm
01 失控

失控

Vivian Chow / Châu Huệ Mẫn / 周慧敏 Nhạc Hoa4:040 lượt nghe

4:04
02 Better Me

Better Me

Silence Wang / Uông Tô Lang / 汪蘇瀧 Nhạc Hoa3:570 lượt nghe

3:57
03 你的眼神

你的眼神

Liu Yuning / Lưu Vũ Ninh / 劉宇寧 Nhạc Hoa3:400 lượt nghe

3:40
4:25
6:48
06 錢的力量

錢的力量

Wu Bai / Ngũ Bách / 伍佰 Nhạc Hoa5:100 lượt nghe

5:10
07 情哥你不该

情哥你不该

Yang Yuying / Dương Ngọc Oánh / 楊鈺瑩 Nhạc Hoa3:150 lượt nghe

3:15
08 逆流之歌 (Live)

逆流之歌 (Live)

RubberBand Nhạc Hoa4:240 lượt nghe

4:24
09 夏之序

夏之序

SNH48 Nhạc Hoa4:000 lượt nghe

4:00
4:49
CA SỸ KHÁC

Khám phá thêm