我的時代
BÀI HÁT

我的時代

THÔNG TIN BÀI HÁT Xem thêm Thu gọn
Thể loạiNhạc Hoa
Nguồn phátYouTube gốc trong khung phát
CÙNG NGHỆ SĨ

Jay Chou - 周杰倫

Xem thêm
01 烏克麗麗

烏克麗麗

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa2:560 lượt nghe

2:56
02 懦夫

懦夫

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:381 lượt nghe

3:38
03 上海 一九四三

上海 一九四三

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:160 lượt nghe

3:16
04 梯田+爸我回來了

梯田+爸我回來了

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa4:370 lượt nghe

4:37
05 彩虹

彩虹

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa4:240 lượt nghe

4:24
06 愛的飛行日記

愛的飛行日記

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa2:130 lượt nghe

2:13
07 愛的飛行日記

愛的飛行日記

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa4:160 lượt nghe

4:16
08 開不了口

開不了口

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa9:162 lượt nghe

9:16
09 土耳其冰淇淋

土耳其冰淇淋

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:160 lượt nghe

3:16
10 最長的電影

最長的電影

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa4:020 lượt nghe

4:02
CÙNG ALBUM

周杰倫地表最強世界巡迴演唱會

Xem thêm
01 英雄

英雄

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:030 lượt nghe

3:03
02 雙截棍

雙截棍

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa2:260 lượt nghe

2:26
03 開不了口

開不了口

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa4:330 lượt nghe

4:33
04 床邊故事

床邊故事

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:410 lượt nghe

3:41
05 夜曲+竊愛

夜曲+竊愛

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:430 lượt nghe

3:43
06 以父之名

以父之名

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:460 lượt nghe

3:46
07 美人魚

美人魚

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:310 lượt nghe

3:31
08 我要夏天 (with派偉俊)

我要夏天 (with派偉俊)

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:310 lượt nghe

3:31
09 晴天

晴天

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa4:100 lượt nghe

4:10
10 稻香

稻香

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:340 lượt nghe

3:34
11 青花瓷

青花瓷

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa4:000 lượt nghe

4:00
12 愛的飛行日記

愛的飛行日記

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa2:130 lượt nghe

2:13
13 楓+退後+擱淺

楓+退後+擱淺

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa2:000 lượt nghe

2:00
14 爸 我回來了

爸 我回來了

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa1:570 lượt nghe

1:57
15 鞋子特大號

鞋子特大號

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:250 lượt nghe

3:25
16 半島鐵盒

半島鐵盒

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa4:270 lượt nghe

4:27
17 印地安老斑鳩

印地安老斑鳩

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:290 lượt nghe

3:29
18 大笨鐘+暗號+彩虹+龍捲風

大笨鐘+暗號+彩虹+龍捲風

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:480 lượt nghe

3:48
19 土耳其冰淇淋

土耳其冰淇淋

Jay Chou - 周杰倫 Nhạc Hoa3:160 lượt nghe

3:16
CÙNG THỂ LOẠI

Nhạc Hoa

Xem thêm
01 情已逝

情已逝

Jacky Cheung / Trương Học Hữu / 張學友 Nhạc Hoa4:450 lượt nghe

4:45
3:23
3:23
04 The Assembly Call
1:26
05 月半小夜曲

月半小夜曲

Hacken Lee / Lý Khắc Cần / 李克勤 Nhạc Hoa4:540 lượt nghe

4:54
06 寂寞保龄球

寂寞保龄球

A-Mei / Trương Huệ Muội / 張惠妹 Nhạc Hoa5:300 lượt nghe

5:30
07 細街盃 - Fine Street Cup

細街盃 - Fine Street Cup

RubberBand Nhạc Hoa3:590 lượt nghe

3:59
08 肩膀

肩膀

Supper Moment Nhạc Hoa4:380 lượt nghe

4:38
09 擁抱吧

擁抱吧

Vivian Chow / Châu Huệ Mẫn / 周慧敏 Nhạc Hoa3:390 lượt nghe

3:39
4:41
CA SỸ KHÁC

Khám phá thêm